Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bí quyết" (1)
bí quyết
Tiếng Anh
Danh từsecret
Đây là bí quyết của tôi.
This is my secret.
Từ liên quan "bí quyết" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bí quyết" (2)
bí quyết bảo vệ sức khỏe
health secrets
Đây là bí quyết của tôi.
This is my secret.
